khảo quan

Học thuật
Thân thiện
khảo quan

Một vị khảo quan đang chấm bài thi trong phòng làm việc.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chức quan phụ trách việc chấm thi trong thời phong kiến: "Khảo quan" một chức vụ trong hệ thống quan lại xưa, chịu trách nhiệm chính trong việc xem xét, đánh giá chấm điểm bài thi của các thí sinh trong các kỳ thi khoa cử.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Vị khảo quan năm ấy nổi tiếng người công minh, chính trực. (Vị quan chấm thi năm ấy nổi tiếng người công bằng, ngay thẳng.)
    • Công việc của khảo quancùng quan trọng, quyết định vận mệnh của nhiều sĩ tử. (Công việc của quan chấm thicùng quan trọng, quyết định số phận của nhiều thí sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Làm khảo quan": giữ chức vụ khảo quan, đảm nhiệm việc chấm thi.
    • Cụ đồ Nghè đã từng làm khảo quan trong nhiều khoa thi. (Cụ đồ đỗ Tiến sĩ đã từng giữ chức quan chấm thi trong nhiều kỳ thi.)
  • "Phòng khảo quan": nơi làm việc của các quan chấm thi, thường được cách ly nghiêm ngặt.
    • Các khảo quan vào phòng khảo quan bị phong tỏa cho đến khi chấm xong bài. (Các quan chấm thi vào nơi làm việc bị cách ly cho đến khi chấm xong bài thi.)
Biến thể từ liên quan
  • Chủ khảo (danh từ): Vị quan đứng đầu hội đồng chấm thi, quyền lực trách nhiệm cao nhất.
    • Chủ khảo người đưa ra quyết định cuối cùng về kết quả. (Vị quan chủ khảo người đưa ra quyết định cuối cùng về kết quả.)
  • Giám khảo (danh từ): Người chấm thi, giám sát việc thi cử (thường dùng trong thời hiện đại, có thể xem sự phát triển từ chức năng của "khảo quan").
    • Các giám khảo đang chấm bài thi một cách cẩn thận. (Các giám khảo đang chấm bài thi một cách cẩn thận.)
  • Khảo thí (động từ): Hành động khảo sát, thi cử.
    • Công tác khảo thí phải được đảm bảo nghiêm túc. (Công tác thi cử phải được đảm bảo nghiêm túc.)
Từ đồng nghĩa
  • Quan chấm thi: Cách gọi mô tả chức năng của "khảo quan".
  • Giám khảo (trong bối cảnh lịch sử): Có thể dùng để chỉ chung những người chức năng chấm thi, tuy nhiên đây từ hiện đại hơn.
Lưu ý về cách dùng
  • Tính từ "" hoặc "arch.": Từ "khảo quan" một từ cổ, chỉ được sử dụng trong bối cảnh nói về lịch sử, khoa cử phong kiến. Trong tiếng Việt hiện đại, chức năng này thường được gọi là "giám khảo" hoặc "hội đồng chấm thi".
  • Bối cảnh sử dụng: Từ này chủ yếu xuất hiện trong sách sử, tiểu thuyết lịch sử, hoặc các bài nghiên cứu về khoa cử Việt Nam thời xưa.
khảo quan

Một vị khảo quan đang chấm bài thi trong phòng làm việc.

  1. Chức quan phụ trách việc chấm thi trong thời phong kiến.

Từ gần giống

Từ chứa "khảo quan"